베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đưa vào biên chế" (1)
đưa vào biên chế
영어
구Commission, put into service
Tàu chiến mới sẽ được đưa vào biên chế vào năm tới.
The new warship will be commissioned next year.
관련 단어 "đưa vào biên chế" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đưa vào biên chế" (1)
Tàu chiến mới sẽ được đưa vào biên chế vào năm tới.
The new warship will be commissioned next year.
